quy cách hoá

quy cách hoá

Quy cách hoá giúp các sản phẩm có kích thước đồng đều.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho trở nên quy cách, tiêu chuẩn thống nhất: "quy cách hoá" chỉ hành động áp dụng các quy tắc, tiêu chuẩn hoặc mẫu mã nhất định để một sự vật, quy trình trở nên đồng bộ, dễ kiểm soát đáp ứng yêu cầu chung.
    • Đưa vào khuôn mẫu, chuẩn hoá: "quy cách hoá" thường được dùng trong sản xuất, quản lý để tạo ra sự nhất quán.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà máy đã quy cách hoá quy trình sản xuất để tăng năng suất. (Nhà máy áp dụng tiêu chuẩn thống nhất cho quy trình sản xuất nhằm nâng cao hiệu quả.)
    • Chính phủ yêu cầu quy cách hoá các sản phẩm xuất khẩu để đáp ứng thị trường quốc tế. (Chính phủ yêu cầu đưa sản phẩm vào khuôn mẫu tiêu chuẩn để phù hợp với thị trường nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quy cách hoá dữ liệu": chuẩn hoá dữ liệu theo một định dạng chung.

    • Việc quy cách hoá dữ liệu giúp dễ dàng trao đổi thông tin giữa các hệ thống. (Chuẩn hoá dữ liệu tạo điều kiện cho việc chia sẻ thông tin giữa các hệ thống.)
  • "quy cách hoá sản phẩm": thiết lập tiêu chuẩn về kích thước, chất lượng, bao bì cho sản phẩm.

    • Công ty đã quy cách hoá sản phẩm để giảm chi phí sản xuất. (Công ty thiết lập tiêu chuẩn thống nhất cho sản phẩm nhằm tiết kiệm chi phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Quy cách (danh từ): tiêu chuẩn, mẫu mã quy định.

    • Sản phẩm này không đúng quy cách. (Sản phẩm này không tuân thủ tiêu chuẩn quy định.)
  • Chuẩn hoá (động từ): làm cho trở nên đúng chuẩn, đồng nhấtgần nghĩa với "quy cách hoá".

    • Chúng ta cần chuẩn hoá quy trình làm việc. (Chúng ta cần làm cho quy trình làm việc trở nên đồng nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiêu chuẩn hoá: đưa vào tiêu chuẩn chung.
  • Đồng bộ hoá: làm cho các phần tử trở nên thống nhất, hài hoà.
  • Khuôn mẫu hoá: đưa vào khuôn mẫu sẵn.
Thành ngữ liên quan
  • Quy cách hoá toàn diện: áp dụng tiêu chuẩn thống nhất trên mọi khía cạnh.
    • Dự án yêu cầu quy cách hoá toàn diện từ nguyên liệu đến thành phẩm. (Dự án yêu cầu áp dụng tiêu chuẩn thống nhất từ nguyên liệu đến sản phẩm cuối cùng.)

Từ chứa "quy cách hoá"